availably
UK/əˈveɪl.əb.li/
giọng máy của trình duyệt
availably nghĩa là Xem available.
Nghĩa của availably
Phó từ
- Xem available
Dạng từ của availably
| So sánh hơn | more availably |
| So sánh nhất | most availably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với availably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
availably nghĩa là gì?
availably (phó từ) nghĩa là Xem available.
availably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của availably: giọng Anh (UK) /əˈveɪl.əb.li/.