TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

availably

UK/əˈveɪl.əb.li/ giọng máy của trình duyệt

availably nghĩa là Xem available.

Nghĩa của availably

Phó từ

  1. Xem available

Dạng từ của availably

So sánh hơnmore availably
So sánh nhấtmost availably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với availably

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

availably nghĩa là gì?

availably (phó từ) nghĩa là Xem available.

availably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của availably: giọng Anh (UK) /əˈveɪl.əb.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.