TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avalanche

UK/ˈævəlɑːnʃ/ US/ˈævəlæn(t)ʃ/ giọng máy của trình duyệt

avalanche nghĩa là tuyết lở, loạt dồn dập, lở tuyết.

Nghĩa của avalanche

Danh từ

  1. Tuyết lở.
  2. Nghĩa bóng Loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa".
    • an avalanche of questionsmột loạt câu hỏi dồn dập
    • an avalanche of bulletstrận mưa đạn, đạn bắn như mưa
  3. Vật lý Thác.
    • ion avalanchethác ion
    • electron avalanchethác electron

Dạng từ của avalanche

Số nhiềuavalanches
Ngôi thứ ba số ítavalanches
Hiện tại phân từ (-ing)avalanching
Quá khứ phân từavalanched
Quá khứavalanched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avalanche

Đồng nghĩa

Họ từ của avalanche

Cụm từ, thành ngữ với avalanche

  • avalanche breakdown — Sự suy sụp do dòng điện thác.
  • avalanche current — Dòng điện thác.
  • avalanche diode — Đèn hai cực thác.
  • avalanche formation — Hình thành thác.
  • avalanche impedance — Trở kháng thác.
  • avalanche injection — Phun thác.
  • avalanche injection laser — Bộ kích quang phun thác.
  • avalanche ionization — Ly tử hóa (do hiệu ứng) thác.
  • avalanche multiplication — Nhân thác.
  • avalanche multiplication factor — Hệ số nhân thác.
  • avalanche noise — Nhiễu âm thác.
  • avalanche photodevice — Bộ quang thác.
  • avalanche photodiode — Đèn hai cực quang thác.
  • avalanche transistor — Đèn tinh thể (trăng-xít-to) thác.
  • avalanche triggering — Kích động thác.
  • avalanche triode — Đèn ba cực thác.

Câu hỏi thường gặp

avalanche nghĩa là gì?

avalanche (danh từ) nghĩa là tuyết lở, loạt dồn dập, lở tuyết.

avalanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avalanche: giọng Anh (UK) /ˈævəlɑːnʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈævəlæn(t)ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.