TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

average life

US/ˈæ.və.rɪdʒ ˈlɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

average life nghĩa là đời sống trung bình.

Nghĩa của average life

Danh từ

  1. Tech Đời sống trung bình.

Câu hỏi thường gặp

average life nghĩa là gì?

average life (danh từ) nghĩa là đời sống trung bình.

average life phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của average life: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.rɪdʒ ˈlɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.