TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

averaging principle

US/ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

averaging principle nghĩa là nguyên lý trung bình.

Nghĩa của averaging principle

Danh từ

  1. Tech Nguyên lý trung bình.

Câu hỏi thường gặp

averaging principle nghĩa là gì?

averaging principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý trung bình.

averaging principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của averaging principle: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.