TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

averaging rectifier

US/ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

averaging rectifier nghĩa là Bộ chỉnh lưu trung bình.

Nghĩa của averaging rectifier

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉnh lưu trung bình.

Câu hỏi thường gặp

averaging rectifier nghĩa là gì?

averaging rectifier (danh từ) nghĩa là Bộ chỉnh lưu trung bình.

averaging rectifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của averaging rectifier: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.