averaging rectifier
US/ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
averaging rectifier nghĩa là Bộ chỉnh lưu trung bình.
Nghĩa của averaging rectifier
Danh từ
- Tech Bộ chỉnh lưu trung bình.
Câu hỏi thường gặp
averaging rectifier nghĩa là gì?
averaging rectifier (danh từ) nghĩa là Bộ chỉnh lưu trung bình.
averaging rectifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của averaging rectifier: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/.