TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avertable

giọng máy của trình duyệt

avertable nghĩa là có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận.

Nghĩa của avertable

Tính từ

  1. Có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui.

Dạng từ của avertable

So sánh hơnmore avertable
So sánh nhấtmost avertable

Câu hỏi thường gặp

avertable nghĩa là gì?

avertable (tính từ) nghĩa là có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.