TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avestan

UK/əˈvɛst(ə)n/ US/əˈvɛst(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

avestan nghĩa là tiếng avexta.

Nghĩa của avestan

Danh từ

  1. Tiếng Avexta (tiếng Iran cổ).

Câu hỏi thường gặp

avestan nghĩa là gì?

avestan (danh từ) nghĩa là tiếng avexta.

avestan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avestan: giọng Anh (UK) /əˈvɛst(ə)n/, giọng Mỹ (US) /əˈvɛst(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.