TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avitaminotic

giọng máy của trình duyệt

avitaminotic nghĩa là Xem avitaminosis.

Nghĩa của avitaminotic

Tính từ

  1. Xem avitaminosis

Dạng từ của avitaminotic

So sánh hơnmore avitaminotic
So sánh nhấtmost avitaminotic

Câu hỏi thường gặp

avitaminotic nghĩa là gì?

avitaminotic (tính từ) nghĩa là Xem avitaminosis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.