TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avocado

UK/ˌævəˈkɑːdəʊ/ US/ˌɑvəˈkɑdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

avocado nghĩa là lê tàu, bơ.

Nghĩa của avocado

Danh từ

  1. Thực vật học Lê tàu, bơ

Dạng từ của avocado

Số nhiềuavocados

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avocado

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avocado nghĩa là gì?

avocado (danh từ) nghĩa là lê tàu, bơ.

avocado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avocado: giọng Anh (UK) /ˌævəˈkɑːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌɑvəˈkɑdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.