avocado
UK/ˌævəˈkɑːdəʊ/
US/ˌɑvəˈkɑdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
avocado nghĩa là lê tàu, bơ.
Nghĩa của avocado
Danh từ
- Thực vật học Lê tàu, bơ
Dạng từ của avocado
| Số nhiều | avocados |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avocado
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
avocado nghĩa là gì?
avocado (danh từ) nghĩa là lê tàu, bơ.
avocado phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocado: giọng Anh (UK) /ˌævəˈkɑːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌɑvəˈkɑdoʊ/.