avoidably
giọng máy của trình duyệt
avoidably nghĩa là Xem avoid.
Nghĩa của avoidably
Phó từ
- Xem avoid
Dạng từ của avoidably
| So sánh hơn | more avoidably |
| So sánh nhất | most avoidably |
Câu hỏi thường gặp
avoidably nghĩa là gì?
avoidably (phó từ) nghĩa là Xem avoid.