TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avoider

US/ə.ˈvɔɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

avoider nghĩa là Xem avoid.

Nghĩa của avoider

Danh từ

  1. Xem avoid

Dạng từ của avoider

Số nhiềuavoiders

Câu hỏi thường gặp

avoider nghĩa là gì?

avoider (danh từ) nghĩa là Xem avoid.

avoider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avoider: giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɔɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.