avowably
giọng máy của trình duyệt
avowably nghĩa là Xem avow.
Nghĩa của avowably
Phó từ
- Xem avow
Dạng từ của avowably
| So sánh hơn | more avowably |
| So sánh nhất | most avowably |
Câu hỏi thường gặp
avowably nghĩa là gì?
avowably (phó từ) nghĩa là Xem avow.