TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

away back

giọng máy của trình duyệt

away back nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Từ cách đây đã lâu.

Nghĩa của away back

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Từ cách đây đã lâu.

Câu hỏi thường gặp

away back nghĩa là gì?

away back (cụm từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Từ cách đây đã lâu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.