TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

away off

giọng máy của trình duyệt

away off nghĩa là xa lắc xa lơ.

Nghĩa của away off

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xa lắc xa lơ.

Câu hỏi thường gặp

away off nghĩa là gì?

away off (cụm từ) nghĩa là xa lắc xa lơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.