TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awkwardly

US/ˈɔ.kwɜːd.li/ giọng máy của trình duyệt

awkwardly nghĩa là vụng về, lúng túng, ngượng nghịu.

Nghĩa của awkwardly

Phó từ

  1. Vụng về.
  2. Lúng túng, ngượng nghịu.
  3. Khó xử.

Dạng từ của awkwardly

So sánh hơnmore awkwardly
So sánh nhấtmost awkwardly

Câu hỏi thường gặp

awkwardly nghĩa là gì?

awkwardly (phó từ) nghĩa là vụng về, lúng túng, ngượng nghịu.

awkwardly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awkwardly: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.kwɜːd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.