awkward
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːk.wəd/
US/ˈɔk.wɚd/
giọng máy của trình duyệt
awkward nghĩa là vụng về, lúng túng, ngượng nghịu.
Nghĩa của awkward
Tính từ
- Vụng về.
- Lúng túng, ngượng nghịu.
- to feel awkwardcảm thấy lúng túng ngượng nghịu
- Bất tiện; khó khăn, nguy hiểm.
- an awkward doormột cái cửa bất tiện
- an awkward turningmột chỗ ngoặt nguy hiểm
- Khó xử, rầy rà, rắc rối.
- to be in an awkward situationở trong một tình thế khó xử
Dạng từ của awkward
| So sánh hơn | more awkward |
| So sánh nhất | most awkward |
| Số nhiều | awkwards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awkward
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của awkward
Cụm từ, thành ngữ với awkward
- awkward age — Tuổi mới lớn.
- awkward customer — Người nguy hiểm; con vật nguy hiểm.
Câu ví dụ với awkward
- The movements of this robot are awkward. Con robot này chuyển động rất gượng.
- I feel comfortable in awkward situations. Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
awkward nghĩa là gì?
awkward (tính từ) nghĩa là vụng về, lúng túng, ngượng nghịu.
awkward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của awkward: giọng Anh (UK) /ˈɔːk.wəd/, giọng Mỹ (US) /ˈɔk.wɚd/.