TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axial field

US/ˈæk.si.əl ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

axial field nghĩa là trường hướng trục.

Nghĩa của axial field

Danh từ

  1. Tech Trường hướng trục.

Câu hỏi thường gặp

axial field nghĩa là gì?

axial field (danh từ) nghĩa là trường hướng trục.

axial field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axial field: giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.