axial
UK/ˈæk.sɪ.əl/
US/ˈæk.si.əl/
giọng máy của trình duyệt
axial nghĩa là trục, quanh trục.
Nghĩa của axial
Tính từ
- Thuộc Trục; quanh trục.
- axial symmetrysự xứng đối qua trục
- axial vectorvectơ trục
Dạng từ của axial
| So sánh hơn | more axial |
| So sánh nhất | most axial |
| Số nhiều | axials |
Họ từ của axial
Cụm từ, thành ngữ với axial
- axial field — Trường hướng trục.
- axial lead — Đầu ra theo trục.
- axial mode — Kiểu dao động xuyên tâm.
- axial mode helix — Đường xoắn ốc kiểu dọc trục.
- axial ratio — Tỷ số trục (hình bầu dục).
- axial slot — Khe theo trục.
- axial symmetry — Tính đối xứng theo trục.
Câu hỏi thường gặp
axial nghĩa là gì?
axial (tính từ) nghĩa là trục, quanh trục.
axial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axial: giọng Anh (UK) /ˈæk.sɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl/.