TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axial

UK/ˈæk.sɪ.əl/ US/ˈæk.si.əl/ giọng máy của trình duyệt

axial nghĩa là trục, quanh trục.

Nghĩa của axial

Tính từ

  1. Thuộc Trục; quanh trục.
    • axial symmetrysự xứng đối qua trục
    • axial vectorvectơ trục

Dạng từ của axial

So sánh hơnmore axial
So sánh nhấtmost axial
Số nhiềuaxials

Họ từ của axial

Cụm từ, thành ngữ với axial

  • axial field — Trường hướng trục.
  • axial lead — Đầu ra theo trục.
  • axial mode — Kiểu dao động xuyên tâm.
  • axial mode helix — Đường xoắn ốc kiểu dọc trục.
  • axial ratio — Tỷ số trục (hình bầu dục).
  • axial slot — Khe theo trục.
  • axial symmetry — Tính đối xứng theo trục.

Câu hỏi thường gặp

axial nghĩa là gì?

axial (tính từ) nghĩa là trục, quanh trục.

axial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axial: giọng Anh (UK) /ˈæk.sɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.