TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axial slot

US/ˈæk.si.əl ˈslɑːt/ giọng máy của trình duyệt

axial slot nghĩa là khe theo trục.

Nghĩa của axial slot

Danh từ

  1. Tech Khe theo trục.

Câu hỏi thường gặp

axial slot nghĩa là gì?

axial slot (danh từ) nghĩa là khe theo trục.

axial slot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axial slot: giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl ˈslɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.