TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axillae

giọng máy của trình duyệt

axillae nghĩa là nách.

Nghĩa của axillae

Danh từ

  1. Giải phẫu Nách.
  2. Thực vật học (như) axil.

Câu hỏi thường gặp

axillae nghĩa là gì?

axillae (danh từ) nghĩa là nách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.