TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axiology

US/ˌæk.si.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

axiology nghĩa là thuyết giá trị, giá trị học.

Nghĩa của axiology

Danh từ

  1. Thuyết giá trị; giá trị học.

Dạng từ của axiology

Số nhiềuaxiologies

Câu hỏi thường gặp

axiology nghĩa là gì?

axiology (danh từ) nghĩa là thuyết giá trị, giá trị học.

axiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiology: giọng Mỹ (US) /ˌæk.si.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.