axiom
UK/ˈak.sɪ.əm/
US/ˈæk.si.əm/
giọng máy của trình duyệt
axiom nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.
Nghĩa của axiom
Danh từ
- Chân lý, sự thật, đương nhiên.
- Toán học Tiên đề.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Châm ngôn, phương ngôn.
Dạng từ của axiom
| Số nhiều | axioms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axiom
Đồng nghĩa
Họ từ của axiom
Cụm từ, thành ngữ với axiom
- axiom of — Tiên đề về sự lựa chọn.
- axiom of completeness — Tiên đề về tính đầy đủ.
- axiom of continuity — Tiên đề về tính liên tục.
- axiom of convexity — Tiên đề về tính lồi.
- axiom of dominance — Tiên đề về tính thích nhiều hơn thích ít.
- axiom of prefence — Tiên đề về sở thích.
- axiom schema — Sơ đồ tiên đề/công lý [ĐL].
Câu hỏi thường gặp
axiom nghĩa là gì?
axiom (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.
axiom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axiom: giọng Anh (UK) /ˈak.sɪ.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əm/.