TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axiom schema

US/ˈæk.si.əm ˈski.mə/ giọng máy của trình duyệt

axiom schema nghĩa là Sơ đồ tiên đề/công lý [ĐL].

Nghĩa của axiom schema

Danh từ

  1. Tech Sơ đồ tiên đề/công lý [ĐL].

Dạng từ của axiom schema

Số nhiềuaxiom schemas

Câu hỏi thường gặp

axiom schema nghĩa là gì?

axiom schema (danh từ) nghĩa là Sơ đồ tiên đề/công lý [ĐL].

axiom schema phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiom schema: giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əm ˈski.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.