axiomatic
UK/ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/
US/ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
axiomatic nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, tiên đề.
Nghĩa của axiomatic
Tính từ
- Rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng.
- Toán học (thuộc) tiên đề.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn.
Dạng từ của axiomatic
| So sánh hơn | more axiomatic |
| So sánh nhất | most axiomatic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axiomatic
Đồng nghĩa
Họ từ của axiomatic
Câu hỏi thường gặp
axiomatic nghĩa là gì?
axiomatic (tính từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, tiên đề.
axiomatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axiomatic: giọng Anh (UK) /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/.