azimuthal
UK/ˌæzəˈmuːθəl/
US/ˌæzəˈmʌθəl/
giọng máy của trình duyệt
azimuthal nghĩa là góc phương vị.
Nghĩa của azimuthal
Tính từ
- Thuộc Góc phương vị.
Dạng từ của azimuthal
| Số nhiều | azimuthals |
Họ từ của azimuthal
Cụm từ, thành ngữ với azimuthal
- azimuthal component — Thành phần phương vị.
Câu hỏi thường gặp
azimuthal nghĩa là gì?
azimuthal (tính từ) nghĩa là góc phương vị.
azimuthal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azimuthal: giọng Anh (UK) /ˌæzəˈmuːθəl/, giọng Mỹ (US) /ˌæzəˈmʌθəl/.