TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

azimuthally

US/ˈæz.mə.θəl.li/ giọng máy của trình duyệt

azimuthally nghĩa là Xem azimuth.

Nghĩa của azimuthally

Phó từ

  1. Xem azimuth

Câu hỏi thường gặp

azimuthally nghĩa là gì?

azimuthally (phó từ) nghĩa là Xem azimuth.

azimuthally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azimuthally: giọng Mỹ (US) /ˈæz.mə.θəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.