TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

azurit

giọng máy của trình duyệt

azurit nghĩa là Azurit.

Nghĩa của azurit

Danh từ

  1. Khoáng chất Azurit.

Câu hỏi thường gặp

azurit nghĩa là gì?

azurit (danh từ) nghĩa là Azurit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.