azurit
giọng máy của trình duyệt
azurit nghĩa là Azurit.
Nghĩa của azurit
Danh từ
- Khoáng chất Azurit.
Câu hỏi thường gặp
azurit nghĩa là gì?
azurit (danh từ) nghĩa là Azurit.
azurit nghĩa là Azurit.
azurit (danh từ) nghĩa là Azurit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.