TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baa-lamb

US/ˈbæ.ˈlæm/ giọng máy của trình duyệt

baa-lamb nghĩa là khuấy khoán, hợp kim babit.

Nghĩa của baa-lamb

Danh từ

  1. Khuấy khoán.
  2. Kỹ thuật Hợp kim babit.

Dạng từ của baa-lamb

Số nhiềubaa-lambs

Câu hỏi thường gặp

baa-lamb nghĩa là gì?

baa-lamb (danh từ) nghĩa là khuấy khoán, hợp kim babit.

baa-lamb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baa-lamb: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ˈlæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.