babbler
US/ˈbæ.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
babbler nghĩa là người nói nhiều, người hay bép xép.
Nghĩa của babbler
Danh từ
- Người nói nhiều; người hay bép xép.
- Người tiết lộ bí mạt.
- Động vật học Chim hét cao cẳng.
Dạng từ của babbler
| Số nhiều | babblers |
Câu hỏi thường gặp
babbler nghĩa là gì?
babbler (danh từ) nghĩa là người nói nhiều, người hay bép xép.
babbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babbler: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.bə.lɜː/.