TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babbler

US/ˈbæ.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

babbler nghĩa là người nói nhiều, người hay bép xép.

Nghĩa của babbler

Danh từ

  1. Người nói nhiều; người hay bép xép.
  2. Người tiết lộ bí mạt.
  3. Động vật học Chim hét cao cẳng.

Dạng từ của babbler

Số nhiềubabblers

Câu hỏi thường gặp

babbler nghĩa là gì?

babbler (danh từ) nghĩa là người nói nhiều, người hay bép xép.

babbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babbler: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.