TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babbling network

US/ˈbæ.bliɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

babbling network nghĩa là mạng hỗn xuyên âm.

Nghĩa của babbling network

Danh từ

  1. Tech Mạng xuyên âm đa kênh, mạng hỗn xuyên âm.

Câu hỏi thường gặp

babbling network nghĩa là gì?

babbling network (danh từ) nghĩa là mạng hỗn xuyên âm.

babbling network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babbling network: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.bliɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.