babbling network
US/ˈbæ.bliɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
babbling network nghĩa là mạng hỗn xuyên âm.
Nghĩa của babbling network
Danh từ
- Tech Mạng xuyên âm đa kênh, mạng hỗn xuyên âm.
Câu hỏi thường gặp
babbling network nghĩa là gì?
babbling network (danh từ) nghĩa là mạng hỗn xuyên âm.
babbling network phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babbling network: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.bliɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/.