TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baby-jumper

US/ˈbeɪ.bi.ˈdʒəm.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

baby-jumper nghĩa là cái khung tập đi.

Nghĩa của baby-jumper

Danh từ

  1. Cái khung tập đi.

Dạng từ của baby-jumper

Số nhiềubaby jumpers

Câu hỏi thường gặp

baby-jumper nghĩa là gì?

baby-jumper (danh từ) nghĩa là cái khung tập đi.

baby-jumper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baby-jumper: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.bi.ˈdʒəm.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.