TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacchanalia

UK/ˌbæk.əˈnɑː.lɪə/ US/ˌbæk.əˈnɑː.lɪə/ giọng máy của trình duyệt

bacchanalia nghĩa là Thầy tế thần rượu Bắc-cút.

Nghĩa của bacchanalia

Danh từ

  1. Thầy tế thần rượu Bắc-cút.
  2. Người chè chén say sưa.
  3. Cuộc chè chén say sưa ồn ào.
  4. Điệu vũ ca ngợi thần Bắc-cút.

Dạng từ của bacchanalia

Số nhiềubacchanalias

Câu hỏi thường gặp

bacchanalia nghĩa là gì?

bacchanalia (danh từ) nghĩa là Thầy tế thần rượu Bắc-cút.

bacchanalia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacchanalia: giọng Anh (UK) /ˌbæk.əˈnɑː.lɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌbæk.əˈnɑː.lɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.