TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacchantic

giọng máy của trình duyệt

bacchantic nghĩa là Xem bacchant.

Nghĩa của bacchantic

Tính từ

  1. Xem bacchant

Câu hỏi thường gặp

bacchantic nghĩa là gì?

bacchantic (tính từ) nghĩa là Xem bacchant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.