bacchantic
giọng máy của trình duyệt
bacchantic nghĩa là Xem bacchant.
Nghĩa của bacchantic
Tính từ
- Xem bacchant
Câu hỏi thường gặp
bacchantic nghĩa là gì?
bacchantic (tính từ) nghĩa là Xem bacchant.
bacchantic nghĩa là Xem bacchant.
bacchantic (tính từ) nghĩa là Xem bacchant.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.