TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacchic

US/ˈbæ.kɪk/ giọng máy của trình duyệt

bacchic nghĩa là chè chén ồn ào.

Nghĩa của bacchic

Tính từ

  1. Thuộc Thần Bắc-cút.
  2. Chè chén ồn ào.
    • bacchanal feastbữa chè chén ồn ào

Dạng từ của bacchic

So sánh hơnmore bacchic
So sánh nhấtmost bacchic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacchic

Đồng nghĩa

Họ từ của bacchic

Câu hỏi thường gặp

bacchic nghĩa là gì?

bacchic (tính từ) nghĩa là chè chén ồn ào.

bacchic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacchic: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.