TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacillary

US/ˈbæ.sə.ˌlɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

bacillary nghĩa là khuẩn que, hình que.

Nghĩa của bacillary

Tính từ

  1. Thuộc Khuẩn que.
  2. Hình que.
  3. Gồm nhiều que.

Câu hỏi thường gặp

bacillary nghĩa là gì?

bacillary (tính từ) nghĩa là khuẩn que, hình que.

bacillary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacillary: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.sə.ˌlɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.