TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacitracin

UK/ˌbæs.ɪˈtɹeɪ.sɪn/ US/ˌbæs.ɪˈtɹeɪ.sɪn/ giọng máy của trình duyệt

bacitracin nghĩa là thuốc kháng sinh.

Nghĩa của bacitracin

Danh từ

  1. Thuốc kháng sinh.

Dạng từ của bacitracin

Số nhiềubacitracins

Câu hỏi thường gặp

bacitracin nghĩa là gì?

bacitracin (danh từ) nghĩa là thuốc kháng sinh.

bacitracin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacitracin: giọng Anh (UK) /ˌbæs.ɪˈtɹeɪ.sɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌbæs.ɪˈtɹeɪ.sɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.