TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back dating

US/ˈbæk ˈdeɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

back dating nghĩa là ghi lại ngày trước.

Nghĩa của back dating

Danh từ

  1. Tech Ghi lại ngày trước.

Câu hỏi thường gặp

back dating nghĩa là gì?

back dating (danh từ) nghĩa là ghi lại ngày trước.

back dating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back dating: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈdeɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.