back conduction
US/ˈbæk kən.ˈdək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
back conduction nghĩa là dẫn ngược.
Nghĩa của back conduction
Danh từ
- Tech Dẫn ngược.
Câu hỏi thường gặp
back conduction nghĩa là gì?
back conduction (danh từ) nghĩa là dẫn ngược.
back conduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của back conduction: giọng Mỹ (US) /ˈbæk kən.ˈdək.ʃən/.