TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back conduction

US/ˈbæk kən.ˈdək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

back conduction nghĩa là dẫn ngược.

Nghĩa của back conduction

Danh từ

  1. Tech Dẫn ngược.

Câu hỏi thường gặp

back conduction nghĩa là gì?

back conduction (danh từ) nghĩa là dẫn ngược.

back conduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back conduction: giọng Mỹ (US) /ˈbæk kən.ˈdək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.