TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back door

giọng máy của trình duyệt

back door nghĩa là đi cửa sau, chạy cửa sau.

Nghĩa của back door

Cụm động từ

  1. Đi cửa sau, chạy cửa sau.

Dạng từ của back door

Ngôi thứ ba số ítback doors
Hiện tại phân từ (-ing)back dooring
Quá khứ phân từback doored
Quá khứback doored

Câu hỏi thường gặp

back door nghĩa là gì?

back door (cụm động từ) nghĩa là đi cửa sau, chạy cửa sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.