TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back down

giọng máy của trình duyệt

back down nghĩa là bỏ, chùn lại.

Nghĩa của back down

Cụm động từ

  1. Bỏ, chùn lại; lùi; thoái lui.

Dạng từ của back down

Ngôi thứ ba số ítbacks down
Hiện tại phân từ (-ing)backing down
Quá khứ phân từbacked down
Quá khứbacked down

Câu hỏi thường gặp

back down nghĩa là gì?

back down (cụm động từ) nghĩa là bỏ, chùn lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.