TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-field

US/ˈbæk.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

back-field nghĩa là hàng tam vệ.

Nghĩa của back-field

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Hàng tam vệ (bóng đá).

Câu hỏi thường gặp

back-field nghĩa là gì?

back-field (danh từ) nghĩa là hàng tam vệ.

back-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back-field: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.