TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-formation

UK/ˌbæk.fɔːˈmeɪ̯.ʃən/ US/ˌbæk.foɹˈmeɪ̯.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

back-formation nghĩa là phái sinh ngược.

Nghĩa của back-formation

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Một từ được tạo ra bằng cách dời một hình vị (thật hay giả) khỏi đuôi của một từ cũ hơn, như là động từ burgle, được tạo ra khi dời -ar (giống một hậu tố làm danh từ tác nhân) khỏi burglar.
  2. Một từ biểu lộ rõ là gốc của một từ dài hơn, chẳng hạn industrialize từ industrialization.

Dạng từ của back-formation

Số nhiềuback-formations

Câu hỏi thường gặp

back-formation nghĩa là gì?

back-formation (danh từ) nghĩa là phái sinh ngược.

back-formation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back-formation: giọng Anh (UK) /ˌbæk.fɔːˈmeɪ̯.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌbæk.foɹˈmeɪ̯.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.