TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-haul

US/ˈbæk.ˈhɔl/ giọng máy của trình duyệt

back-haul nghĩa là chuyển hàng về.

Nghĩa của back-haul

Danh từ

  1. Chuyển hàng về.

Cụm từ, thành ngữ với back-haul

  • back-haul rates — Cước vận tải ngược.

Câu hỏi thường gặp

back-haul nghĩa là gì?

back-haul (danh từ) nghĩa là chuyển hàng về.

back-haul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back-haul: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈhɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.