back-lash
US/ˈbæk.ˈlæʃ/
giọng máy của trình duyệt
back-lash nghĩa là khe, khe hở, sự giật lùi.
Nghĩa của back-lash
Danh từ
- Kỹ thuật Khe, khe hở.
- Sự giật lùi (bánh xe).
- Tech Voltage điện áp lưới ngược.
Câu hỏi thường gặp
back-lash nghĩa là gì?
back-lash (danh từ) nghĩa là khe, khe hở, sự giật lùi.
back-lash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của back-lash: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈlæʃ/.