TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back out

US/ˈbæk ˈɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

back out nghĩa là hoàn nguyên, thao tác ngược.

Nghĩa của back out

Danh từ

  1. Tech Hoàn nguyên; thao tác ngược; thủ tiêu.

Dạng từ của back out

Ngôi thứ ba số ítbacks out
Hiện tại phân từ (-ing)backing out
Quá khứ phân từbacked out
Quá khứbacked out

Câu hỏi thường gặp

back out nghĩa là gì?

back out (danh từ) nghĩa là hoàn nguyên, thao tác ngược.

back out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back out: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.