back out
US/ˈbæk ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
back out nghĩa là hoàn nguyên, thao tác ngược.
Nghĩa của back out
Danh từ
- Tech Hoàn nguyên; thao tác ngược; thủ tiêu.
Dạng từ của back out
| Ngôi thứ ba số ít | backs out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backing out |
| Quá khứ phân từ | backed out |
| Quá khứ | backed out |
Câu hỏi thường gặp
back out nghĩa là gì?
back out (danh từ) nghĩa là hoàn nguyên, thao tác ngược.
back out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của back out: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈɑʊt/.