TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back panel

US/ˈbæk ˈpæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

back panel nghĩa là bảng mặt sau.

Nghĩa của back panel

Danh từ

  1. Tech Bảng mặt sau (máy điện toán).

Câu hỏi thường gặp

back panel nghĩa là gì?

back panel (danh từ) nghĩa là bảng mặt sau.

back panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back panel: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈpæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.