TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back scattering

US/ˈbæk ˈskæ.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

back scattering nghĩa là tán xạ ngược.

Nghĩa của back scattering

Danh từ

  1. Tech Tán xạ ngược.

Câu hỏi thường gặp

back scattering nghĩa là gì?

back scattering (danh từ) nghĩa là tán xạ ngược.

back scattering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back scattering: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈskæ.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.