back scattering
US/ˈbæk ˈskæ.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
back scattering nghĩa là tán xạ ngược.
Nghĩa của back scattering
Danh từ
- Tech Tán xạ ngược.
Câu hỏi thường gặp
back scattering nghĩa là gì?
back scattering (danh từ) nghĩa là tán xạ ngược.
back scattering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của back scattering: giọng Mỹ (US) /ˈbæk ˈskæ.tɜ.ːiɳ/.