TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-talk

US/ˈbæk.ˈtɔk/ giọng máy của trình duyệt

back-talk nghĩa là lời cãi lại.

Nghĩa của back-talk

Danh từ

  1. Thông tục Lời cãi lại.

Câu hỏi thường gặp

back-talk nghĩa là gì?

back-talk (danh từ) nghĩa là lời cãi lại.

back-talk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back-talk: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈtɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.