TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-tracking method

US/ˈbæk.ˈtræ.kiɳ ˈmɛ.θəd/ giọng máy của trình duyệt

back-tracking method nghĩa là Phương pháp truy tích ngược.

Nghĩa của back-tracking method

Danh từ

  1. Tech Phương pháp truy tích ngược.

Câu hỏi thường gặp

back-tracking method nghĩa là gì?

back-tracking method (danh từ) nghĩa là Phương pháp truy tích ngược.

back-tracking method phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back-tracking method: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈtræ.kiɳ ˈmɛ.θəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.