TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backache

UK/ˈbækeɪk/ US/ˈbækeɪk/ giọng máy của trình duyệt

backache nghĩa là chứng đau lưng, đau lưng.

Nghĩa của backache

Danh từ

  1. Chứng đau lưng.

Dạng từ của backache

Số nhiềubackaches

Câu hỏi thường gặp

backache nghĩa là gì?

backache (danh từ) nghĩa là chứng đau lưng, đau lưng.

backache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backache: giọng Anh (UK) /ˈbækeɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈbækeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.